Bản dịch của từ 奥衍 trong tiếng Việt

奥衍

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ào

ㄠˋN/Aaothanh huyền

奥衍 (Tính từ)

ào yǎn
01

Sâu kín khó hiểu. ◇Tân Đường Thư 新唐書: Kì nguyên đạo; nguyên tính; sư thuyết đẳng sổ thập thiên; giai áo diễn hoành thâm 其原道; 原性; 師說等數十篇; 皆奧衍閎深 (Hàn Dũ truyện 韓愈傳).

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奥衍

ào

yǎn

奥
Bính âm:
【ào】【ㄠˋ】【ÁO】
Các biến thể:
奧, 𡪃, 𡪿, 𥨩, 𦼣
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ丶ノ一丨ノ丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép