Bản dịch của từ 奥迪修斯 trong tiếng Việt

奥迪修斯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ào

ㄠˋN/Aaothanh huyền

奥迪修斯 (Danh từ)

ào dí xiū sī
01

Odysseus, nhân vật trong thần thoại Hy Lạp.

古希腊神话中的人物,特洛伊战争的英雄。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奥迪修斯

ào

xiū

奥
Bính âm:
【ào】【ㄠˋ】【ÁO】
Các biến thể:
奧, 𡪃, 𡪿, 𥨩, 𦼣
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ丶ノ一丨ノ丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép