Bản dịch của từ 奥里里亚 trong tiếng Việt

奥里里亚

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ào

ㄠˋN/Aaothanh huyền

奥里里亚 (Từ chỉ nơi chốn)

ào lǐ lǐ yà
01

Oriya, một nhóm ngôn ngữ và văn hóa ở Ấn Độ

可能指地名或人名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奥里里亚

ào

奥
Bính âm:
【ào】【ㄠˋ】【ÁO】
Các biến thể:
奧, 𡪃, 𡪿, 𥨩, 𦼣
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ丶ノ一丨ノ丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép