Bản dịch của từ 奥陶纪 trong tiếng Việt

奥陶纪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ào

ㄠˋN/Aaothanh huyền

奥陶纪 (Danh từ)

ào táo jì
01

Kỷ Oóc-đô

古生代中的第二个纪,延续约5,500万年这个纪中,岩石由石灰岩和页岩构成生物有海藻类、珊瑚类、笔石和三叶虫,以后二者为最盛这个时期形成的地层叫奥陶系奥陶纪由英国威尔士北部古 代的奥陶族 (Ordovices) 而得名

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奥陶纪

ào

táo

奥
Bính âm:
【ào】【ㄠˋ】【ÁO】
Các biến thể:
奧, 𡪃, 𡪿, 𥨩, 𦼣
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ丶ノ一丨ノ丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép