Bản dịch của từ 奧 trong tiếng Việt
奧

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ào | ㄠˋ | N/A | ao | thanh huyền |
奧 (Danh từ)
Tên gọi tắt của 'Olympic'
奧林匹克的簡稱。
Tên gọi tắt của từ 'Áo sư tề' (Ost)
奧斯特的簡稱
(Hình thanh. Nghĩa gốc: góc tây nam của nhà xưa, nơi đặt thần chủ hoặc người trọng vọng trong lễ cúng)
(形聲。本義:古時指房屋的西南角。古時祭祀設神主或尊者居坐之處)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Góc tây nam của căn nhà (chỗ trang trọng, quý giá như vị trí chủ nhân)
同本義
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chỗ sâu bên trong trong nhà, nơi kín đáo, thâm sâu
泛指室內深處
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Chỗ bí mật trong cung đình, nơi kín đáo không ai biết
宮廷內機密的地方
Tên gọi tắt của nước Áo (Austria)
奧地利的簡稱
Họ Áo
姓
奧 (Tính từ)
Sâu sắc, khó hiểu, tinh vi (như đạo lý, học thuyết sâu xa)
深奧,精深不易理解
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Sâu, thâm sâu (như cỏ mọc sâu trong hoang dã)
深
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Họ Áo (ví dụ: Áo vận hội - Olympic)
姓
- Bính âm:
- 【ào】【ㄠˋ】【ÁO】
- Các biến thể:
- 䐿, 墺, 奥, 𠆇, 𠆑, 𡪃, 𡪿, 𢍢, 𥨩, 澳, 燠
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フノ丶ノ一丨ノ丶一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
