Bản dịch của từ 奩 trong tiếng Việt
奩
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lián | ㄌㄧㄢˊ | l | ian | thanh sắc |
奩 (Danh từ)
【lián】
01
Hộp đựng đồ trang điểm có gương, như chiếc hộp nhỏ để giữ đồ trang điểm xinh xắn (nhớ đến 'liêm' là hộp nhỏ đựng đồ trang điểm có gương)
古代盛梳妝用品的匣子
Ví dụ
02
Hộp đựng đồ vật nói chung, như hộp đựng cơm hay bình trà (như 'liêm' là hộp đựng đồ tiện lợi)
泛指盛放器物的匣子
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Đồ vật hoặc tài sản dùng làm của hồi môn khi lấy chồng, như quà cưới, tài sản kèm theo cô dâu (nhớ 'liêm' là của hồi môn mang theo khi về nhà chồng)
陪嫁的衣物等。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【lián】【ㄌㄧㄢˊ】【LIÊM】
- Các biến thể:
- 匲, 匳, 奁, 籢, 𡙗, 𡚍, 𢅸, 𢊴, 𨕏, 𨘰
- Hình thái radical:
- ⿱,大,區
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶一丨フ一丨フ一丨フ一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
莲
槏
涟
蹥
翴
廉
䨬
梿
㺦
䙺
謰
劆
夹
㚐
奏
夾
太
夯
奊
奥
㚗
奒
夵
奃
鲙
僴
箂
㷭
䔜
嗽
髩
摠
槡
墕
㥿
谰
