Bản dịch của từ 奬劝 trong tiếng Việt
奬劝
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎng | ㄐㄧㄤˇ | j | iang | thanh hỏi |
奬劝 (Động từ)
【jiǎng quàn】
01
Khen thưởng và khuyên bảo; vừa ghi nhận động viên, vừa khích lệ chỗ cần cải thiện (khen và khuyên)
1.褒奖鼓励。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Khuyên răn; can gián (nói lời khuyên trách để sửa sai) — Hán-Việt: giảng/khuyến(劝) cùng '劝谏' ý nói góp ý khuyên bảo người có chức quyền
2.劝谏。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奬劝
jiǎng
奬
quàn
劝
Các từ liên quan
奬任
奬借
奬券
奬助
奬励
劝世
劝业
劝业场
劝乐
劝从
- Bính âm:
- 【jiǎng】【ㄐㄧㄤˇ】【TƯỞNG】
- Các biến thể:
- 獎, 奨, 奬, 㢡, 𤍵, 𤟌
- Hình thái radical:
- ⿱⿰,丬,夕,大
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨ノフ丶一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㢡
䋌
䒂
䉃
䙹
傋
勥
膙
顜
蔣
講
港
奚
奞
㚔
㚚
㚒
㚐
㚟
奪
夬
㚖
夳
㚎
姴
俠
䇖
㫡
浊
屎
昤
垜
钧
帤
昸
約
奖金
奖励
夸奖
过奖
奖项
奖赏
抽奖
大奖
中奖
奖状
