Bản dịch của từ 奬学金 trong tiếng Việt

奬学金

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎng

ㄐㄧㄤˇjiangthanh hỏi

奬学金 (Danh từ)

jiǎng xué jīn
01

Học bổng — tiền hoặc phần thưởng do trường, tập thể hoặc cá nhân trao cho học sinh, sinh viên có thành tích học tập xuất sắc

学校﹑团体或个人等给予学习成绩优良的学生的奖金。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奬学金

jiǎng

xué

jīn

Các từ liên quan

奬任
奬借
奬券
奬劝
奬助
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
奬
Bính âm:
【jiǎng】【ㄐㄧㄤˇ】【TƯỞNG】
Các biến thể:
獎, 奨, 奬, 㢡, 𤍵, 𤟌
Hình thái radical:
⿱⿰,丬,夕,大
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨ノフ丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép