Bản dịch của từ 奬状 trong tiếng Việt

奬状

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎng

ㄐㄧㄤˇjiangthanh hỏi

奬状 (Danh từ)

jiǎng zhuàng
01

Giấy khen, chứng nhận danh dự được phát để khen thưởng (tập thể hoặc cá nhân).

为奖励而发的荣誉证书。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奬状

jiǎng

zhuàng

Các từ liên quan

奬任
奬借
奬券
奬劝
奬助
状候
状儿
状元
状元令
状元筹
奬
Bính âm:
【jiǎng】【ㄐㄧㄤˇ】【TƯỞNG】
Các biến thể:
獎, 奨, 奬, 㢡, 𤍵, 𤟌
Hình thái radical:
⿱⿰,丬,夕,大
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨ノフ丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép