Bản dịch của từ 奬眄 trong tiếng Việt

奬眄

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎng

ㄐㄧㄤˇjiangthanh hỏi

奬眄 (Động từ)

jiáng miǎn
01

Khen thưởng, ưu ái; coi trọng và chăm sóc (thường chỉ sự coi trọng, săn sóc của người có quyền hoặc người thân)

赏识眷顾。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奬眄

jiǎng

miǎn

Các từ liên quan

奬任
奬借
奬券
奬劝
奬助
眄伺
眄望
眄眄
眄眩
眄睐
奬
Bính âm:
【jiǎng】【ㄐㄧㄤˇ】【TƯỞNG】
Các biến thể:
獎, 奨, 奬, 㢡, 𤍵, 𤟌
Hình thái radical:
⿱⿰,丬,夕,大
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨ノフ丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép