Bản dịch của từ 奮 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fèn

ㄈㄣˋfenthanh huyền

(Danh từ)

fèn
01

(Chữ hội ý: hình chim đang vỗ cánh bay trên cánh đồng rộng) hình ảnh chim vỗ cánh tung bay, dễ nhớ như chim phấn khích vỗ cánh trên cánh đồng rộng lớn.

(會意。金文字形,中間是「隹」(鳥);外面象鳥振翅欲飛之勢;下面是「田」,表示空曠的田野。本義:鳥類振羽展翅)

Ví dụ
02

(Chim) vỗ cánh bay lên, như chim phấn chấn tung cánh bay cao.

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Cố gắng, phấn đấu hết sức, như người phấn khích dồn hết sức lực để làm việc.

鼓起勁來,振作

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Vung, giương, múa (tay, cánh), như phấn khích giương cánh múa võ khí.

揮動;舉起;舞動

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Rung động, lắc lư, như cơn rung phấn khích làm mọi thứ chuyển động.

震動

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

Dốc sức, phát huy hết khả năng, như phấn đấu hết mình để thể hiện sức mạnh.

奮力;施展;發揮

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

奮
Bính âm:
【fèn】【ㄈㄣˋ】【PHẤN】
Các biến thể:
奋, 𡚒, 𥂙
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶ノ丨丶一一一丨一丨フ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép