ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
奰屃
Bảng phân tích âm vị 奰
Bì
Căng thẳng, dùng hết sức lực hoặc sức mạnh; trạng thái khí huyết dồn nén làm phát huy sức mạnh tối đa
亦作“奰屭”。气盛作力貌。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
bì
奰
xì
屃
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép