Bản dịch của từ 奰屃 trong tiếng Việt

奰屃

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

奰屃 (Động từ)

bì xì
01

Căng thẳng, dùng hết sức lực hoặc sức mạnh; trạng thái khí huyết dồn nén làm phát huy sức mạnh tối đa

亦作“奰屭”。气盛作力貌。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奰屃

Các từ liên quan

奰发
奰怒
奰逆
屃奰
奰
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【BỆ】
Các biến thể:
𡚤
Hình thái radical:
⿱𦋹大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨丨一丨フ丨丨一丨フ丨丨一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép