Bản dịch của từ 奰怒 trong tiếng Việt

奰怒

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

奰怒 (Tính từ)

bì nù
01

Giận dữ, phẫn nộ, tức giận dữ dội.

愤怒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奰怒

Các từ liên quan

奰发
奰屃
奰逆
怒不可遏
怒从心上起恶向胆边生
奰
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【BỆ】
Các biến thể:
𡚤
Hình thái radical:
⿱𦋹大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨丨一丨フ丨丨一丨フ丨丨一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép