Bản dịch của từ 奱 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luán

ㄌㄨㄢˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

luán
01

:cái rào, hàng rào (giúp nhớ: giống như cái hàng rào bao quanh)

樊。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

捆绑系絷:buộc chặt, trói lại (giúp nhớ: liên tưởng đến việc dùng dây để buộc)

捆绑,系絷。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

奱
Bính âm:
【luán】【ㄌㄨㄢˊ】【LUÁN】
Các biến thể:
孌, 𠮖, 𢌕
Hình thái radical:
⿱,䜌,大
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一乚乚丶丶丶丶乚乚丶丶丶丶一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép