Bản dịch của từ 奲 trong tiếng Việt
奲
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Duǒ | ㄉㄨㄛˇ | d | uo | thanh hỏi |
奲 (Từ chỉ nơi chốn)
【duǒ】
01
Rủ; rủ xuống
同'亸'
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【duǒ】【ㄉㄨㄛˇ】【ĐẢ】
- Các biến thể:
- 嚲
- Hình thái radical:
- ⿰奢單
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 23
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶一丨一ノ丨フ一一丨フ一丨フ一丨フ一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
垜
㙐
朶
軃
挆
㛊
㛆
䯬
崜
鍺
鬌
躲
撦
䋲
䰩
㨋
扯
偖
尺
䞣
㵔
㚚
奭
奀
奚
㚠
㚖
套
奖
夲
夵
奉
奇
鼈
籥
趱
齱
䴀
鷭
鷶
黲
䵼
㩵
曮
灚
奲都
