Bản dịch của từ 奲都 trong tiếng Việt
奲都
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Duǒ | ㄉㄨㄛˇ | d | uo | thanh hỏi |
奲都 (Danh từ)
【duǒ dōu】
01
Đả Đô (niên hiệu vua Nghi Tông nhà Tây Hạ, thời Tống ở Trung Quốc)
宋时西夏毅宗年号 (公元1057-1062)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奲都
duǒ
奲
dōu
都
- Bính âm:
- 【duǒ】【ㄉㄨㄛˇ】【ĐẢ】
- Các biến thể:
- 嚲
- Hình thái radical:
- ⿰奢單
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 23
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶一丨一ノ丨フ一一丨フ一丨フ一丨フ一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
垜
㙐
朶
軃
挆
㛊
㛆
䯬
崜
鍺
鬌
躲
撦
䋲
䰩
㨋
扯
偖
尺
䞣
㵔
㚚
奭
奀
奚
㚠
㚖
套
奖
夲
夵
奉
奇
鼈
籥
趱
齱
䴀
鷭
鷶
黲
䵼
㩵
曮
灚
奲都
