Bản dịch của từ 女人拜 trong tiếng Việt

女人拜

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄩˇnvthanh hỏi

女人拜 (Động từ)

nǚ rén bài
01

Phụ nữ quỳ bái; phụ nữ cúi đầu, chắp tay trước ngực hoặc quỳ gập người để hành lễ

女子立拜屈膝之状。一说以两手当胸前,身体微曲为礼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 女人拜

rén

bài

Các từ liên quan

女丁
女丁妇壬
女丈夫
女丑
女中丈夫
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
拜上
女
Bính âm:
【nǚ】【ㄋㄩˇ】【NỮ】
Các biến thể:
𠨰, 𡚬, 汝, 女
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フノ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép