Bản dịch của từ 女使 trong tiếng Việt

女使

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄩˇnvthanh hỏi

女使 (Danh từ)

nǘ shǐ
01

Tì nữ; người hầu nữ (cô gái làm việc phục vụ trong nhà hoặc làm tì nữ)

女仆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 女使

shǐ

使

Các từ liên quan

女丁
女丁妇壬
女丈夫
女丑
女中丈夫
使下
使不得
使不的
使不着
使主
女
Bính âm:
【nǚ】【ㄋㄩˇ】【NỮ】
Các biến thể:
𠨰, 𡚬, 汝, 女
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フノ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép