Bản dịch của từ 女僧 trong tiếng Việt

女僧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄩˇnvthanh hỏi

女僧 (Danh từ)

nǚ sēng
01

Vị tăng đàn bà, tức sư nữ, bà vãi; Nữ tăng; Nữ tu sĩ

女僧是指女性的僧侣,通常在佛教中修行和生活。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 女僧

sēng

Các từ liên quan

女丁
女丁妇壬
女丈夫
女丑
女中丈夫
僧主
僧人
僧众
僧会
僧伽
女
Bính âm:
【nǚ】【ㄋㄩˇ】【NỮ】
Các biến thể:
𠨰, 𡚬, 汝, 女
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フノ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép