Bản dịch của từ 女儿茶 trong tiếng Việt
女儿茶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nǚ | ㄋㄩˇ | n | v | thanh hỏi |
女儿茶 (Danh từ)
【nǚ ér chá】
01
Cây trà dành cho con gái; một loại trà thảo mộc.
2.植物名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Trà được làm từ lá và chồi non của cây xanh tùng.
1.用青桐芽叶制成的饮料。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 女儿茶
nǚ
女
ér
儿
chá
茶
Các từ liên quan
女丁
女丁妇壬
女丈夫
女丑
女中丈夫
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
茶上
茶亭
茶仙
茶令
茶仪
- Bính âm:
- 【nǚ】【ㄋㄩˇ】【NỮ】
- Các biến thể:
- 𠨰, 𡚬, 汝, 女
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
籹
釹
钕
乳
辱
䋴
汝
㼋
肗
㦺
擩
鄏
㨌
㛼
嬖
妩
妝
奵
婈
姩
㜁
媫
嬁
娽
孊
𠆥
乞
及
劜
么
𠂋
辶
土
𠃓
纟
乆
卄
女儿
女士
美女
女孩
女婿
侄女
妇女
女性
女生
女人
