Bản dịch của từ 女先 trong tiếng Việt

女先

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄩˇnvthanh hỏi

女先 (Danh từ)

nǚ xiān
01

Nữ thầy bói, người đàn bà hành nghề xem bói, nói chuyện kể chuyện (xưa)

女先生。旧称以算命﹑说书等为业的女子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 女先

xiān

Các từ liên quan

女丁
女丁妇壬
女丈夫
女丑
女中丈夫
先下手为强
先下手为强后下手遭殃
先下米儿先吃饭
先不先
先世
女
Bính âm:
【nǚ】【ㄋㄩˇ】【NỮ】
Các biến thể:
𠨰, 𡚬, 汝, 女
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フノ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép