Bản dịch của từ 女冠子 trong tiếng Việt

女冠子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄩˇnvthanh hỏi

女冠子 (Danh từ)

nǚ guàn zi
01

Nữ đạo sĩ; bà đồng, bà mụ mặc trang phục tôn giáo nữ (từ cổ, chỉ phụ nữ hành nghề đạo, làm lễ)

1.女道士。

Ví dụ
02

Tên một luật/đề tài làm từ (tên thơ/điệu) trong thi ca cổ Trung Quốc — tên của một (cách đặt chữ/曲牌) dùng cho thể từ (mục bài hát/詞牌), nguồn gốc từ tên ban nhạc/điệu ở Tang; nội dung thường ngợi ca nữ đạo (nữ tu đạo), có các biến thể như nhỏ/đôi/dài

2.词牌名。本唐教坊名,后用为词牌。内容多咏女道士。有小令﹑双调﹑长调等。参阅《词谱》卷四。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Tên một曲牌 (tên bản nhạc/điệu trong cổ nhạc Trung Quốc); thường là tên bản nhạc trong hệ thống Nam Bắc

3.曲牌名。南北曲许多宫调都有同名曲牌。以属南曲黄钟宫,南吕宫,北曲黄钟宫者较常见。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 女冠子

guān

zi

Các từ liên quan

女丁
女丁妇壬
女丈夫
女丑
女中丈夫
冠上加冠
冠上履下
冠世
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
女
Bính âm:
【nǚ】【ㄋㄩˇ】【NỮ】
Các biến thể:
𠨰, 𡚬, 汝, 女
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フノ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép