Bản dịch của từ 女史箴图 trong tiếng Việt
女史箴图
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nǚ | ㄋㄩˇ | n | v | thanh hỏi |
女史箴图 (Danh từ)
【nǘ shǐ zhēn tú】
01
Tác phẩm tranh thủy mặc/không gian cuộn (tranh lụa) của Trung Quốc: tên một bức tranh nổi tiếng của cố gắng Tấn (Gu Kaizhi 顾恺之) — bản thường xem là bản mạn thời Đường, vẽ trên lụa, chia đoạn, kết hợp với văn bản '女史箴' về phép tắc phụ nữ; nổi bật cảnh Hàn đại nữ tướng (như Phùng Uyên) che chắn hoàng đế. (Một tên riêng cho tác phẩm hội họa)
中国画。东晋顾恺之作。今存此画一般定为唐摹本。绢本长卷。淡设色。原十二段,今存九段,配以古代上层妇女行为准则的《女史箴》文字,描绘汉代冯媛以身阻熊保护元帝等画面。行笔流畅,线条优美。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 女史箴图
nǚ
女
shǐ
史
zhēn
箴
tú
图
Các từ liên quan
女丁
女丁妇壬
女丈夫
女丑
女中丈夫
史不絶书
史乘
史书
箴儆
箴切
箴刺
箴功
箴尹
图为不轨
图乙
图书
图书府
- Bính âm:
- 【nǚ】【ㄋㄩˇ】【NỮ】
- Các biến thể:
- 𠨰, 𡚬, 汝, 女
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
籹
釹
钕
乳
辱
䋴
汝
㼋
肗
㦺
擩
鄏
㨌
㛼
嬖
妩
妝
奵
婈
姩
㜁
媫
嬁
娽
孊
𠆥
乞
及
劜
么
𠂋
辶
土
𠃓
纟
乆
卄
女儿
女士
美女
女孩
女婿
侄女
妇女
女性
女生
女人
