Bản dịch của từ 女图 trong tiếng Việt
女图
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nǚ | ㄋㄩˇ | n | v | thanh hỏi |
女图 (Danh từ)
【nǚ tú】
01
Tranh cổ mô tả các mẫu phụ nữ (hình mẫu, hình ảnh phụ nữ lý tưởng hoặc điển hình trong văn hóa cổ)
古代描绘各类模范女性的图画。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 女图
nǚ
女
tú
图
Các từ liên quan
女丁
女丁妇壬
女丈夫
女丑
女中丈夫
图为不轨
图乙
图书
图书府
- Bính âm:
- 【nǚ】【ㄋㄩˇ】【NỮ】
- Các biến thể:
- 𠨰, 𡚬, 汝, 女
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
籹
釹
钕
乳
辱
䋴
汝
㼋
肗
㦺
擩
鄏
㨌
㛼
嬖
妩
妝
奵
婈
姩
㜁
媫
嬁
娽
孊
𠆥
乞
及
劜
么
𠂋
辶
土
𠃓
纟
乆
卄
女儿
女士
美女
女孩
女婿
侄女
妇女
女性
女生
女人
