Bản dịch của từ 女壻 trong tiếng Việt

女壻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄩˇnvthanh hỏi

女壻 (Danh từ)

nǚ xù
01

Con rể (cách viết cổ hoặc khác của “女婿”)

1.亦作“女婿”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chồng của con gái (con rể)

2.女儿的丈夫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Chồng (từ cổ hoặc văn ngôn; nghĩa là người chồng của con gái, tương tự “丈夫”)

3.丈夫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 女壻

Các từ liên quan

女丁
女丁妇壬
女丈夫
女丑
女中丈夫
壻甥
女
Bính âm:
【nǚ】【ㄋㄩˇ】【NỮ】
Các biến thể:
𠨰, 𡚬, 汝, 女
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フノ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép