Bản dịch của từ 女大不中留 trong tiếng Việt
女大不中留
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nǚ | ㄋㄩˇ | n | v | thanh hỏi |
女大不中留 (Thành ngữ)
【nǚ dà bú zhòng liú】
01
Câu tục ngữ chỉ rằng con gái khi tới tuổi trưởng thành nên sớm lập gia đình, không nên ở nhà kéo dài — nghĩa cổ truyền về việc con gái phải “xuất giá”; (ngữ cảnh cổ, có sắc thái cổ hủ).
指女子成年,须及时出嫁,不宜久留在家。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 女大不中留
nǚ
女
dà
大
bù
不
zhòng
中
liú
留
Các từ liên quan
女丁
女丁妇壬
女丈夫
女丑
女中丈夫
大一统
大万
大丈夫
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
中丁
中上
中下
中不溜
中专
留一手
留下
留中
留中不下
留中不出
- Bính âm:
- 【nǚ】【ㄋㄩˇ】【NỮ】
- Các biến thể:
- 𠨰, 𡚬, 汝, 女
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
籹
釹
钕
乳
辱
䋴
汝
㼋
肗
㦺
擩
鄏
㨌
㛼
嬖
妩
妝
奵
婈
姩
㜁
媫
嬁
娽
孊
𠆥
乞
及
劜
么
𠂋
辶
土
𠃓
纟
乆
卄
女儿
女士
美女
女孩
女婿
侄女
妇女
女性
女生
女人
