Bản dịch của từ 女头 trong tiếng Việt

女头

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄩˇnvthanh hỏi

女头 (Danh từ)

nǚ tóu
01

Một loại công trình phòng thủ trên tường thành, giống như các ụ che chắn (đáy có lỗ bắn hoặc khe nấp); Hán Việt: đẩu hoặc đầu (cùng nghĩa thành lũy)

城墙上垛子一类的防护建筑。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 女头

tóu

Các từ liên quan

女丁
女丁妇壬
女丈夫
女丑
女中丈夫
头一无二
头七
头上
头上安头
女
Bính âm:
【nǚ】【ㄋㄩˇ】【NỮ】
Các biến thể:
𠨰, 𡚬, 汝, 女
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フノ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép