Bản dịch của từ 女奴 trong tiếng Việt

女奴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄩˇnvthanh hỏi

女奴 (Danh từ)

nǚ nú
01

Nô tì; nữ nô lệ (người phụ nữ bị bắt làm nô lệ hoặc hầu hạ)

1.女奴隶。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nô tỳ; cô gái hầu hạ trong nhà chủ (tương tự 'thiếp nữ', 'thiếu nữ hầu')

2.婢女;侍女。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Mèo (một cách gọi cũ/độc đáo của 'mèo')

3.猫的别名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 女奴

Các từ liên quan

女丁
女丁妇壬
女丈夫
女丑
女中丈夫
奴下
奴书
奴产子
奴仆
奴使
女
Bính âm:
【nǚ】【ㄋㄩˇ】【NỮ】
Các biến thể:
𠨰, 𡚬, 汝, 女
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フノ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép