Bản dịch của từ 女妓 trong tiếng Việt

女妓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄩˇnvthanh hỏi

女妓 (Danh từ)

nǚ jì
01

Cô đào, kỹ nữ; người phụ nữ làm nhân công biểu diễn ca nhạc, múa trong các cuộc vui (cổ, tương đương '女伎'、'歌妓')

1.亦作“女伎”。女乐,歌妓。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nữ thần truyền thuyết; nữ thần linh (theo cổ sử gọi là 女歧), một thứ thần nữ trong truyện xưa

2.即女歧,传说中的神女。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 女妓

Các từ liên quan

女丁
女丁妇壬
女丈夫
女丑
女中丈夫
妓女
女
Bính âm:
【nǚ】【ㄋㄩˇ】【NỮ】
Các biến thể:
𠨰, 𡚬, 汝, 女
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フノ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép