Bản dịch của từ 女妖 trong tiếng Việt
女妖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nǚ | ㄋㄩˇ | n | v | thanh hỏi |
女妖 (Danh từ)
【nǚ yāo】
01
西方传说中有九个小妖陪伴的妖精
Ví dụ
02
Người phụ nữ đồng bóng/ghê rợn, hành nghề phù thủy hoặc dùng yêu thuật (Hán Việt: nữ = phụ nữ, yêu = ma, yêu thuật)
施行妖术的女人
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
德国民间传说中的妖精,有关它的样子的说法很多,但一般都说它像个女人或一半像人,一半像鱼,住在美丽的水晶宫里,对人很不友善
Ví dụ
04
Yêu quái nữ quyến rũ/ma nữ xuất hiện trong mơ, theo hầu đàn ông để giao hợp (tương tự đàn ông mơ gặp yêu quái tình dục)
男人在睡梦中与他性交的妖魔
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 女妖
nǚ
女
yāo
妖
- Bính âm:
- 【nǚ】【ㄋㄩˇ】【NỮ】
- Các biến thể:
- 𠨰, 𡚬, 汝, 女
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
籹
釹
钕
乳
辱
䋴
汝
㼋
肗
㦺
擩
鄏
㨌
㛼
嬖
妩
妝
奵
婈
姩
㜁
媫
嬁
娽
孊
𠆥
乞
及
劜
么
𠂋
辶
土
𠃓
纟
乆
卄
女儿
女士
美女
女孩
女婿
侄女
妇女
女性
女生
女人
