Bản dịch của từ 女娲氏 trong tiếng Việt

女娲氏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄩˇnvthanh hỏi

女娲氏 (Danh từ)

nǚ wā shì
01

Nữ Oa Thị (nữ thần trong thần thoại cổ đại Trung Quốc, người sáng tạo ra loài người)

中国古代神话中的女神,创造人类。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 女娲氏

shì

Các từ liên quan

女丁
女丁妇壬
女丈夫
女丑
女中丈夫
娲皇
氏号
氏姓
氏族
氏胄
女
Bính âm:
【nǚ】【ㄋㄩˇ】【NỮ】
Các biến thể:
𠨰, 𡚬, 汝, 女
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フノ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép