Bản dịch của từ 女子无才便是德 trong tiếng Việt

女子无才便是德

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄩˇnvthanh hỏi

女子无才便是德 (Thành ngữ)

nǚ zǐ wú cái biàn shì dé
01

Một thành ngữ cổ phản ánh chuẩn mực đạo đức truyền thống: cho rằng phụ nữ không cần tài năng, chỉ cần ngoan ngoãn, thuận thảo với chồng. (Hán Việt: nữ tử vô tài便是德 — 'phụ nữ vô tài là đức')

旧道德规范认为妇女无须有才能,只需顺从丈夫就行。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 女子无才便是德

cái

biàn

便

shì

Các từ liên quan

女丁
女丁妇壬
女丈夫
女丑
女中丈夫
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
无一不备
无一不知
无一可
无一时
便中
便习
便了
是不是
是事
是事可可
是人
德举
德义
女
Bính âm:
【nǚ】【ㄋㄩˇ】【NỮ】
Các biến thể:
𠨰, 𡚬, 汝, 女
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フノ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép