Bản dịch của từ 女孙 trong tiếng Việt

女孙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄩˇnvthanh hỏi

女孙 (Danh từ)

nǚ sūn
01

Cháu gái (con của con trai hoặc con gái), kiểu Hán Việt: nữ tôn/ nữ tôn cháu

孙女。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 女孙

sūn

Các từ liên quan

女丁
女丁妇壬
女丈夫
女丑
女中丈夫
孙业
孙中山
孙传芳
孙供奉
孙儿
女
Bính âm:
【nǚ】【ㄋㄩˇ】【NỮ】
Các biến thể:
𠨰, 𡚬, 汝, 女
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フノ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép