Bản dịch của từ 女宿 trong tiếng Việt
女宿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nǚ | ㄋㄩˇ | n | v | thanh hỏi |
女宿 (Danh từ)
【nǚ sù】
01
Tên một sao宿 trong hệ 28宿 của Trung Hoa cổ — tên gọi sao Chị (thuộc Bắc phương玄武,宝瓶座),有四星。
星宿名。也称须女﹑婺女﹑为二十八宿之一。北方玄武七星之第三宿,有四星,属宝瓶座。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 女宿
nǚ
女
sù
宿
Các từ liên quan
女丁
女丁妇壬
女丈夫
女丑
女中丈夫
宿世
宿世冤家
宿业
宿主
宿义
- Bính âm:
- 【nǚ】【ㄋㄩˇ】【NỮ】
- Các biến thể:
- 𠨰, 𡚬, 汝, 女
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
籹
釹
钕
乳
辱
䋴
汝
㼋
肗
㦺
擩
鄏
㨌
㛼
嬖
妩
妝
奵
婈
姩
㜁
媫
嬁
娽
孊
𠆥
乞
及
劜
么
𠂋
辶
土
𠃓
纟
乆
卄
女儿
女士
美女
女孩
女婿
侄女
妇女
女性
女生
女人
