Bản dịch của từ 女尸 trong tiếng Việt
女尸
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nǚ | ㄋㄩˇ | n | v | thanh hỏi |
女尸 (Danh từ)
【nǚ shī】
01
Xác nữ (xác của nữ tử trong truyền thuyết/điển tích cổ)
1.古代神话传说中帝女之尸。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Xác phụ nữ; thân xác người phụ nữ đã chết
2.泛指女人的尸体。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Nữ thi thể (cổ xưa dùng người sống đại diện nữ đã chết để tế lễ)
3.古代祭祀时,代表女性死者受祭的活人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 女尸
nǚ
女
shī
尸
Các từ liên quan
女丁
女丁妇壬
女丈夫
女丑
女中丈夫
尸丧
尸主
尸乡
尸乡翁
尸事
- Bính âm:
- 【nǚ】【ㄋㄩˇ】【NỮ】
- Các biến thể:
- 𠨰, 𡚬, 汝, 女
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
籹
釹
钕
乳
辱
䋴
汝
㼋
肗
㦺
擩
鄏
㨌
㛼
嬖
妩
妝
奵
婈
姩
㜁
媫
嬁
娽
孊
𠆥
乞
及
劜
么
𠂋
辶
土
𠃓
纟
乆
卄
女儿
女士
美女
女孩
女婿
侄女
妇女
女性
女生
女人
