Bản dịch của từ 女巫 trong tiếng Việt

女巫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄩˇnvthanh hỏi

女巫 (Danh từ)

nǚ wū
01

Bà đồng; bà cốt; bà mo; phù thuỷ; cô bóng

以装神弄鬼替人祈祷为职业的女人也叫巫婆

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 女巫

Các từ liên quan

女丁
女丁妇壬
女丈夫
女丑
女中丈夫
巫云
巫云楚雨
巫儿
巫医
巫史
女
Bính âm:
【nǚ】【ㄋㄩˇ】【NỮ】
Các biến thể:
𠨰, 𡚬, 汝, 女
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フノ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép