Bản dịch của từ 女师 trong tiếng Việt
女师
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nǚ | ㄋㄩˇ | n | v | thanh hỏi |
女师 (Danh từ)
【nǚ shī】
01
Mẫu mực của phụ nữ; hình tượng người phụ nữ lý tưởng
2.女子的楷模。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Ni cô; tăng ni (người phụ nữ tu hành trong Phật giáo)
3.尼姑。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Nữ giáo viên thời xưa chuyên dạy dỗ, quản giáo con cháu quý tộc nữ (giáo mẫu, người dạy nữ tử trong gia đình quyền quý).
1.古代掌管教养贵族女子的女教师。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 女师
nǚ
女
shī
师
Các từ liên quan
女丁
女丁妇壬
女丈夫
女丑
女中丈夫
师丈
师严道尊
师事
师人
- Bính âm:
- 【nǚ】【ㄋㄩˇ】【NỮ】
- Các biến thể:
- 𠨰, 𡚬, 汝, 女
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
籹
釹
钕
乳
辱
䋴
汝
㼋
肗
㦺
擩
鄏
㨌
㛼
嬖
妩
妝
奵
婈
姩
㜁
媫
嬁
娽
孊
𠆥
乞
及
劜
么
𠂋
辶
土
𠃓
纟
乆
卄
女儿
女士
美女
女孩
女婿
侄女
妇女
女性
女生
女人
