Bản dịch của từ 女床 trong tiếng Việt

女床

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄩˇnvthanh hỏi

女床 (Danh từ)

nǚ chuáng
01

Tên một vì sao/điểm sao (tên chòm sao)

1.星座名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tên núi (sơn danh)

2.山名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Giường (từ cổ, cũng viết là “女牀”)

亦作“女牀”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 女床

chuáng

Các từ liên quan

女丁
女丁妇壬
女丈夫
女丑
女中丈夫
床上叠床
床上安床
床上施床
床下安床
女
Bính âm:
【nǚ】【ㄋㄩˇ】【NỮ】
Các biến thể:
𠨰, 𡚬, 汝, 女
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フノ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép