Bản dịch của từ 女弟 trong tiếng Việt
女弟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nǚ | ㄋㄩˇ | n | v | thanh hỏi |
女弟 (Danh từ)
【nǚ dì】
01
Nữ sinh; cô gái học sinh (cách gọi cũ, 少见)
女学生。。如:「某某女弟惠存」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Em gái (thuật ngữ cổ: chỉ con gái của anh/em trai chồng hoặc cách gọi phụ hệ trong sách cổ)
妹妹。。尔雅.释亲:「夫之姊为女公,夫之女弟为女妹。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 女弟
nǚ
女
dì
弟
- Bính âm:
- 【nǚ】【ㄋㄩˇ】【NỮ】
- Các biến thể:
- 𠨰, 𡚬, 汝, 女
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
籹
釹
钕
乳
辱
䋴
汝
㼋
肗
㦺
擩
鄏
㨌
㛼
嬖
妩
妝
奵
婈
姩
㜁
媫
嬁
娽
孊
𠆥
乞
及
劜
么
𠂋
辶
土
𠃓
纟
乆
卄
女儿
女士
美女
女孩
女婿
侄女
妇女
女性
女生
女人
