Bản dịch của từ 女御 trong tiếng Việt

女御

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄩˇnvthanh hỏi

女御 (Danh từ)

nǚ yù
01

Nữ quan trong cung; cũng chỉ người thiếp, phi trong hậu cung (từ cổ, chỉ chức sắc nữ trong hoàng cung)

宫中女官名,亦为帝王之妾。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 女御

Các từ liên quan

女丁
女丁妇壬
女丈夫
女丑
女中丈夫
御下蔽上
御世
御书
御书钱
御事
女
Bính âm:
【nǚ】【ㄋㄩˇ】【NỮ】
Các biến thể:
𠨰, 𡚬, 汝, 女
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フノ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép