Bản dịch của từ 女招待 trong tiếng Việt

女招待

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄩˇnvthanh hỏi

女招待 (Danh từ)

nǚ zhāo dài
01

Nữ chiêu đãi viên

旧社会饮食店、娱乐场所等雇佣来招待顾客的青年妇女人

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 女招待

zhāo

dài

Các từ liên quan

女丁
女丁妇壬
女丈夫
女丑
女中丈夫
招世
招举
招之不来麾之不去
待业
待举
女
Bính âm:
【nǚ】【ㄋㄩˇ】【NỮ】
Các biến thể:
𠨰, 𡚬, 汝, 女
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フノ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép