Bản dịch của từ 女教师 trong tiếng Việt
女教师
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nǚ | ㄋㄩˇ | n | v | thanh hỏi |
女教师 (Danh từ)
【nǚ jiào shī】
01
Nữ giáo viên (thường chỉ giáo viên nữ ở vùng nông thôn hoặc các trường nhỏ, cách gọi hơi cổ hoặc đặc thù)
1.指旧式乡村或小城市学校的女性教师。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
(带贬义)表现出典型“学校老师”作风的女人:卖弄学问、一本正经、爱说教的女教师形象(偏指态度和气质)。
2.表现出一般认为是属于学校教师的特征(如卖弄学问及一本正经)的女人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Nữ giáo viên (thường chỉ giáo viên nữ ở vùng nông thôn hoặc thị trấn nhỏ, cách gọi hơi cũ)
(2) 指旧式乡村或小城市学校的女性教师
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Nữ giáo viên; người phụ nữ có vẻ điển hình như một giáo viên (thường mang sắc thái trang trọng, hay tỏ ra hiểu biết hoặc nghiêm chỉnh)
(3) 表现出一般认为是属于学校教师的特征(如卖弄学问及一本正经)的女人
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 女教师
nǚ
女
jiào
教
shī
师
Các từ liên quan
女丁
女丁妇壬
女丈夫
女丑
女中丈夫
教主
教义
教乘
教习
师丈
师严道尊
师事
师人
- Bính âm:
- 【nǚ】【ㄋㄩˇ】【NỮ】
- Các biến thể:
- 𠨰, 𡚬, 汝, 女
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
籹
釹
钕
乳
辱
䋴
汝
㼋
肗
㦺
擩
鄏
㨌
㛼
嬖
妩
妝
奵
婈
姩
㜁
媫
嬁
娽
孊
𠆥
乞
及
劜
么
𠂋
辶
土
𠃓
纟
乆
卄
女儿
女士
美女
女孩
女婿
侄女
妇女
女性
女生
女人
