Bản dịch của từ 女曲 trong tiếng Việt

女曲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄩˇnvthanh hỏi

女曲 (Danh từ)

nǚ qū
01

Tên một loại '' dùng để làm men/ (酒曲) — men làm rượu (tên riêng của loại men truyền thống).

酒曲名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 女曲

Các từ liên quan

女丁
女丁妇壬
女丈夫
女丑
女中丈夫
曲不离口
曲业
曲中
曲临
女
Bính âm:
【nǚ】【ㄋㄩˇ】【NỮ】
Các biến thể:
𠨰, 𡚬, 汝, 女
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フノ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép