Bản dịch của từ 女校书 trong tiếng Việt

女校书

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄩˇnvthanh hỏi

女校书 (Danh từ)

nǚ xiào shū
01

Ẩn dụ chỉ nữ tài tử, nữ hiền tài; phụ nữ có tài học, văn thơ (tương tự “nữ sĩ”, “nữ tài”)

2.喻女才子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nữ nghệ sĩ/đào hát nổi tiếng có văn tài (xưa); chỉ người đàn bà bán vui nhưng biết làm thơ, văn — theo nghĩa lịch sử/định danh (ví dụ: xứ Đào, đào hát có chữ nghĩa)

1.唐成都名妓薛涛有文才,时人呼为女校书。唐王建《寄蜀中薛涛校书》诗:“万里桥边女校书,枇杷花里闭门居。”后世因以称妓女而能文者。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 女校书

xiào

shū

Các từ liên quan

女丁
女丁妇壬
女丈夫
女丑
女中丈夫
校业
校习
校书
校书笺
校书郎
书不尽意
书不尽言
书不尽言言不尽意
书不释手
书业
女
Bính âm:
【nǚ】【ㄋㄩˇ】【NỮ】
Các biến thể:
𠨰, 𡚬, 汝, 女
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フノ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép