Bản dịch của từ 女沙弥 trong tiếng Việt
女沙弥
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nǚ | ㄋㄩˇ | n | v | thanh hỏi |
女沙弥 (Danh từ)
【nǚ shā mí】
01
Ni cô trẻ (tước hiệu Phật giáo: 沙弥尼), tức nữ tu sĩ mới thọ giới, tương đương 'sa-di ni' hoặc 'tỳ-kheo-ni' ở giai đoạn sơ cấp
即沙弥尼,尼姑。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 女沙弥
nǚ
女
shā
沙
mí
弥
Các từ liên quan
女丁
女丁妇壬
女丈夫
女丑
女中丈夫
沙丁
沙丁鱼
沙三
沙丘
弥久
弥事
弥亘
弥代
弥侈
- Bính âm:
- 【nǚ】【ㄋㄩˇ】【NỮ】
- Các biến thể:
- 𠨰, 𡚬, 汝, 女
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
籹
釹
钕
乳
辱
䋴
汝
㼋
肗
㦺
擩
鄏
㨌
㛼
嬖
妩
妝
奵
婈
姩
㜁
媫
嬁
娽
孊
𠆥
乞
及
劜
么
𠂋
辶
土
𠃓
纟
乆
卄
女儿
女士
美女
女孩
女婿
侄女
妇女
女性
女生
女人
