Bản dịch của từ 女灾 trong tiếng Việt
女灾
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nǚ | ㄋㄩˇ | n | v | thanh hỏi |
女灾 (Danh từ)
【nǚ zāi】
01
Chỉ phụ nữ bị sẩy thai hoặc vô sinh (người phụ nữ không có khả năng sinh đẻ)
指女子流产或不育。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 女灾
nǚ
女
zāi
灾
Các từ liên quan
女丁
女丁妇壬
女丈夫
女丑
女中丈夫
灾亩
灾伤
灾俭
灾兵
灾兽
- Bính âm:
- 【nǚ】【ㄋㄩˇ】【NỮ】
- Các biến thể:
- 𠨰, 𡚬, 汝, 女
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
籹
釹
钕
乳
辱
䋴
汝
㼋
肗
㦺
擩
鄏
㨌
㛼
嬖
妩
妝
奵
婈
姩
㜁
媫
嬁
娽
孊
𠆥
乞
及
劜
么
𠂋
辶
土
𠃓
纟
乆
卄
女儿
女士
美女
女孩
女婿
侄女
妇女
女性
女生
女人
