Bản dịch của từ 女牢 trong tiếng Việt

女牢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄩˇnvthanh hỏi

女牢 (Danh từ)

nǚ láo
01

Nhà tù dành cho nữ phạm nhân; trại giam phụ nữ (từ Hán cổ, chỉ nơi giam giữ đàn bà)

囚禁女犯的监狱。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 女牢

láo

Các từ liên quan

女丁
女丁妇壬
女丈夫
女丑
女中丈夫
牢不可拔
牢不可破
牢丸
牢九
牢什古子
女
Bính âm:
【nǚ】【ㄋㄩˇ】【NỮ】
Các biến thể:
𠨰, 𡚬, 汝, 女
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フノ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép