Bản dịch của từ 女猫 trong tiếng Việt

女猫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄩˇnvthanh hỏi

女猫 (Danh từ)

nǚ māo
01

Mèo cái; con mèo đực đối với 'mèo cái' (dùng trong văn viết hoặc Hán tự truyền thống)

亦作“女貓”。雌猫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 女猫

māo

Các từ liên quan

女丁
女丁妇壬
女丈夫
女丑
女中丈夫
猫儿哭鼠
猫儿头
猫儿眼
猫儿窝
女
Bính âm:
【nǚ】【ㄋㄩˇ】【NỮ】
Các biến thể:
𠨰, 𡚬, 汝, 女
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フノ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép