Bản dịch của từ 女监 trong tiếng Việt

女监

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄩˇnvthanh hỏi

女监 (Cụm từ)

nǚ jiān
01

专门囚禁女犯人的监牢,使男女犯人得以隔离管理。。福惠全书.卷十三.刑名部.监禁:「于外监之侧,另置一所,高其墙垣,榜曰:『女监』,毋与男监相比。」

Ví dụ
02

亦作「女牢」。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 女监

jiān

女
Bính âm:
【nǚ】【ㄋㄩˇ】【NỮ】
Các biến thể:
𠨰, 𡚬, 汝, 女
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フノ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép