Bản dịch của từ 女神 trong tiếng Việt
女神
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nǚ | ㄋㄩˇ | n | v | thanh hỏi |
女神 (Danh từ)
【nǚ shén】
01
Tập thơ (tác phẩm thơ) của 郭沫若, xuất bản năm 1921, gồm nhiều bài thơ thể hiện tinh thần cách mạng và tình yêu quê hương.
诗集。郭沫若作。1921年出版。收诗五十六首,《序诗》一首。其中《凤凰涅槃》,表现诗人对黑暗社会的诅咒和对光明未来的向往;《炉中煤》、《棠棣之花》等,抒发了对祖国真挚的爱;《天狗》、《太阳礼赞》等表现了破坏旧传统的叛逆精神;《地球,我的母亲》等宣扬万物与自我相结合的个性力量。作品反映了五四时期反帝反封建的革命精神,构思新奇,想像丰富,比喻独特。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 女神
nǚ
女
shén
神
Các từ liên quan
女丁
女丁妇壬
女丈夫
女丑
女中丈夫
神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
- Bính âm:
- 【nǚ】【ㄋㄩˇ】【NỮ】
- Các biến thể:
- 𠨰, 𡚬, 汝, 女
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
籹
釹
钕
乳
辱
䋴
汝
㼋
肗
㦺
擩
鄏
㨌
㛼
嬖
妩
妝
奵
婈
姩
㜁
媫
嬁
娽
孊
𠆥
乞
及
劜
么
𠂋
辶
土
𠃓
纟
乆
卄
女儿
女士
美女
女孩
女婿
侄女
妇女
女性
女生
女人
